hội kiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp gỡ, tiếp kiến: Hành động gặp mặt, thảo luận giữa các nhân vật quan trọng, có địa vị cao (như nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo cấp cao) để trao đổi ý kiến về các vấn đề quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai chủ tịch đã hội kiến ở Hà Nội.
- Nhà lãnh đạo sẽ hội kiến với Tổng thư ký Liên Hợp Quốc vào tuần tới.
- Cuộc hội kiến giữa hai bên diễn ra trong bầu không khí thân thiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiến hành hội kiến": thực hiện một cuộc gặp gỡ chính thức.
- Hai bên đã tiến hành hội kiến bí mật.
- "đạt được thỏa thuận sau khi hội kiến": có được sự đồng thuận sau cuộc gặp.
- Các bên đã đạt được thỏa thuận quan trọng sau khi hội kiến.
Biến thể và từ gần giống
- Cuộc hội kiến (danh từ): chỉ sự kiện, buổi gặp gỡ chính thức giữa các nhân vật quan trọng.
- Cuộc hội kiến đã kéo dài hơn hai giờ đồng hồ.
- Hội đàm (động từ): thảo luận, đàm phán chính thức, thường mang tính chất công việc, có thể ở cấp độ thấp hơn hoặc rộng hơn "hội kiến".
- Tiếp kiến (động từ): gặp gỡ, chủ yếu chỉ hành động một bên (thường có địa vị cao hơn) cho bên kia gặp.
Từ đồng nghĩa
- Gặp gỡ: gặp mặt nói chung (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
- Tiếp kiến: gặp mặt (thường chỉ việc người có chức vụ cao tiếp người có chức vụ thấp hơn).
Từ trái nghĩa
- Xa cách: ở xa nhau, không gặp mặt.
- Cắt đứt quan hệ: chấm dứt mọi liên hệ, giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt đối mặt": gặp gỡ trực tiếp (có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
- Hai nhà lãnh đạo đã có cuộc gặp mặt đối mặt đầy căng thẳng.
- Nói những nhân vật quan trọng gặp nhau để trao đổi ý kiến: Hai chủ tịch đã hội kiến ở Hà Nội.